Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
18 | 16 | 47:15 | 50 |
2
|
18 | 10 | 47:19 | 36 |
3
|
18 | 8 | 36:27 | 31 |
4
|
18 | 9 | 36:26 | 31 |
5
|
18 | 7 | 29:28 | 25 |
6
|
18 | 6 | 22:33 | 21 |
7
|
18 | 5 | 15:15 | 19 |
8
|
18 | 5 | 18:28 | 18 |
9
|
18 | 5 | 20:38 | 17 |
10
|
18 | 1 | 12:53 | 4 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - AFC Champions League 2
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.