Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
25 | 16 | 33:10 | 55 |
2
|
25 | 13 | 36:13 | 47 |
3
|
25 | 14 | 42:22 | 46 |
4
|
25 | 13 | 34:23 | 45 |
5
|
25 | 12 | 36:23 | 44 |
6
|
25 | 10 | 33:27 | 36 |
7
|
25 | 10 | 21:25 | 36 |
8
|
25 | 7 | 23:28 | 29 |
9
|
25 | 7 | 36:37 | 29 |
10
|
25 | 7 | 29:42 | 27 |
11
|
25 | 7 | 23:33 | 26 |
12
|
25 | 5 | 20:35 | 24 |
13
|
25 | 5 | 32:60 | 19 |
14
|
25 | 4 | 23:43 | 17 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Campeonato de Portugal - Nhóm lên hạng
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.