Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
30 | 21 | 60:19 | 70 |
2
|
30 | 20 | 59:25 | 68 |
3
|
30 | 21 | 53:20 | 68 |
4
|
30 | 14 | 51:29 | 52 |
5
|
30 | 14 | 51:41 | 48 |
6
|
30 | 12 | 38:25 | 47 |
7
|
30 | 10 | 35:29 | 44 |
8
|
30 | 11 | 35:31 | 44 |
9
|
30 | 10 | 23:28 | 40 |
10
|
30 | 9 | 36:37 | 37 |
11
|
29 | 7 | 24:26 | 34 |
12
|
30 | 10 | 40:43 | 34 |
13
|
30 | 7 | 34:45 | 31 |
14
|
30 | 6 | 32:53 | 25 |
15
|
30 | 5 | 26:53 | 25 |
16
|
30 | 6 | 27:55 | 24 |
17
|
30 | 6 | 28:57 | 22 |
18
|
29 | 4 | 28:64 | 18 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie D - Group F (Play Offs)
- Serie D - Group F (Play Out)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.