Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
16 | 8 | 17:10 | 30 |
2
|
16 | 7 | 20:7 | 27 |
3
|
16 | 6 | 9:2 | 27 |
4
|
16 | 5 | 20:12 | 25 |
5
|
16 | 4 | 10:6 | 21 |
6
|
16 | 5 | 16:13 | 21 |
7
|
16 | 4 | 11:10 | 21 |
8
|
16 | 3 | 11:8 | 20 |
9
|
16 | 3 | 15:18 | 19 |
10
|
16 | 3 | 11:12 | 18 |
11
|
16 | 2 | 9:11 | 16 |
12
|
16 | 3 | 13:17 | 16 |
13
|
16 | 3 | 9:20 | 16 |
14
|
16 | 1 | 6:14 | 15 |
15
|
16 | 2 | 10:21 | 13 |
16
|
16 | 3 | 11:17 | 12 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League (Vòng loại)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.