Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
18 | 12 | 75:28 | 39 |
2
|
19 | 11 | 42:27 | 37 |
3
|
19 | 10 | 46:33 | 34 |
4
|
19 | 10 | 41:30 | 34 |
5
|
19 | 10 | 32:28 | 34 |
6
|
18 | 11 | 40:33 | 33 |
7
|
19 | 8 | 40:36 | 29 |
8
|
19 | 7 | 29:30 | 27 |
9
|
19 | 6 | 46:52 | 24 |
10
|
19 | 7 | 35:49 | 24 |
11
|
19 | 6 | 39:47 | 23 |
12
|
19 | 5 | 28:36 | 20 |
13
|
19 | 5 | 39:48 | 19 |
14
|
19 | 6 | 32:51 | 19 |
15
|
19 | 4 | 32:47 | 16 |
16
|
19 | 2 | 24:45 | 10 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.