Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
14 | 11 | 33:8 | 35 |
2
|
14 | 9 | 39:21 | 30 |
3
|
14 | 9 | 41:21 | 28 |
4
|
14 | 8 | 31:11 | 25 |
5
|
14 | 7 | 23:18 | 24 |
6
|
14 | 6 | 27:29 | 20 |
7
|
14 | 6 | 16:25 | 20 |
8
|
14 | 5 | 20:16 | 19 |
9
|
14 | 4 | 15:14 | 19 |
10
|
14 | 4 | 21:22 | 19 |
11
|
14 | 3 | 13:31 | 12 |
12
|
14 | 3 | 19:33 | 10 |
13
|
14 | 2 | 9:24 | 9 |
14
|
14 | 1 | 9:43 | 4 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.