Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Compostela 27 15 42:21 54
2 Arosa SC 26 15 48:29 53
3 Atletico Arteixo 27 11 40:33 42
4 Somozas 26 11 27:21 42
5 Gran Pena 27 10 42:31 41
6 Racing Club Villalbes 27 10 29:20 41
7 Barco 27 12 28:27 41
8 Celtiga 27 11 40:33 39
9 Estradense 27 9 35:28 37
10 Lugo B 27 9 30:31 37
11 Boiro 26 9 29:23 36
12 Alondras 26 9 34:36 34
13 Montaneros 26 8 34:31 34
14 Viveiro 26 7 20:32 29
15 Silva SD 27 6 19:38 24
16 Cambados 26 3 17:26 21
17 Noia 27 4 19:43 19
18 Barbadas-Bentraces 26 3 16:46 16
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Tercera RFEF - Bảng 1 (Play Offs)
  • Rớt hạng