Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
24 | 12 | 35:21 | 45 |
2
|
23 | 13 | 37:16 | 45 |
3
|
22 | 11 | 36:15 | 43 |
4
|
24 | 12 | 34:34 | 41 |
5
|
23 | 12 | 32:24 | 40 |
6
|
24 | 10 | 33:24 | 38 |
7
|
23 | 10 | 29:22 | 37 |
8
|
23 | 7 | 25:25 | 30 |
9
|
23 | 8 | 27:33 | 28 |
10
|
22 | 7 | 27:29 | 28 |
11
|
24 | 8 | 25:34 | 28 |
12
|
24 | 5 | 27:28 | 27 |
13
|
24 | 6 | 23:32 | 26 |
14
|
24 | 5 | 20:34 | 21 |
15
|
23 | 3 | 22:30 | 20 |
16
|
23 | 4 | 22:34 | 19 |
17
|
23 | 2 | 23:42 | 14 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Ligue 2
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Ligue 2 (Thăng hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Valenciennes: -1 điểm (Quyết định của liên đoàn)