Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
20 | 13 | 32:13 | 43 |
2
|
20 | 13 | 33:15 | 43 |
3
|
20 | 11 | 33:19 | 40 |
4
|
20 | 11 | 29:16 | 38 |
5
|
20 | 8 | 29:20 | 32 |
6
|
20 | 8 | 21:13 | 31 |
7
|
20 | 7 | 20:16 | 30 |
8
|
20 | 7 | 23:20 | 29 |
9
|
20 | 7 | 21:16 | 29 |
10
|
20 | 6 | 16:15 | 28 |
11
|
20 | 5 | 18:14 | 26 |
12
|
20 | 5 | 21:23 | 25 |
13
|
20 | 5 | 18:24 | 23 |
14
|
20 | 5 | 14:24 | 22 |
15
|
20 | 6 | 15:24 | 20 |
16
|
20 | 2 | 12:15 | 19 |
17
|
20 | 3 | 13:21 | 18 |
18
|
20 | 4 | 15:29 | 17 |
19
|
20 | 4 | 22:37 | 16 |
20
|
20 | 2 | 8:22 | 15 |
21
|
20 | 3 | 11:28 | 11 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Premier League (Nhóm Championship)
- Premier League (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
0 | 0 | 0:0 | 43 |
2
|
0 | 0 | 0:0 | 43 |
3
|
0 | 0 | 0:0 | 40 |
4
|
0 | 0 | 0:0 | 38 |
5
|
0 | 0 | 0:0 | 32 |
6
|
0 | 0 | 0:0 | 31 |
7
|
0 | 0 | 0:0 | 30 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Confederation Cup (Vòng loại)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Zamalek: +43 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Pyramids: +43 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Al Ahly: +40 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Ceramica Cleopatra: +38 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Al Masry: +32 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Smouha: +31 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Enppi: +30 điểm (Theo quy định của giải đấu)
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
8
|
1 | 1 | 1:0 | 32 |
9
|
1 | 0 | 0:0 | 30 |
10
|
1 | 0 | 0:0 | 29 |
11
|
1 | 0 | 1:1 | 27 |
12
|
1 | 0 | 2:2 | 26 |
13
|
1 | 0 | 1:1 | 24 |
14
|
1 | 0 | 0:1 | 22 |
15
|
1 | 0 | 1:1 | 21 |
16
|
1 | 0 | 1:1 | 20 |
17
|
1 | 0 | 2:2 | 19 |
18
|
1 | 0 | 0:0 | 18 |
19
|
1 | 0 | 1:1 | 17 |
20
|
1 | 0 | 1:1 | 16 |
21
|
1 | 0 | 0:0 | 12 |
- Rớt hạng - Division 2 A
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- ZED: +29 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Wadi Degla: +29 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- El Gouna: +28 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- National Bank Egypt: +26 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Petrojet: +25 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Modern Sport: +23 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- El Gaish: +22 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Al Ittihad: +20 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Ghazl El Mahallah: +19 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Arab Contractors: +18 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Haras El Hodood: +17 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Kahrabaa Ismailia: +16 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Pharco: +15 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- El Ismaily: +11 điểm (Theo quy định của giải đấu)