Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
18 | 17 | 171:5 | 52 |
2
|
18 | 15 | 130:10 | 46 |
3
|
18 | 14 | 105:12 | 44 |
4
|
19 | 12 | 92:22 | 36 |
5
|
18 | 12 | 75:43 | 36 |
6
|
18 | 10 | 36:58 | 30 |
7
|
18 | 5 | 24:67 | 16 |
8
|
18 | 4 | 28:82 | 13 |
9
|
19 | 4 | 21:87 | 12 |
10
|
18 | 4 | 24:96 | 12 |
11
|
18 | 0 | 7:231 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - 1. SZNL Nữ (Nhóm Championship)
- 1. SZNL Nữ (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.