Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Naftagas 20 14 32:12 45
2 Jedinstvo SP 20 12 29:19 41
3 Hajduk Divos 20 12 32:15 40
4 Zeleznicar Indjija 20 11 38:20 38
5 Mladost Backi Jarak 19 9 28:21 32
6 Vrbas 20 9 28:21 32
7 Dinamo Pancevo 20 10 22:25 32
8 Veternik 20 8 23:24 27
9 Sloven Ruma 20 6 27:27 25
10 Sloga Conoplja 20 5 18:30 21
11 Backa 20 4 21:25 20
12 Omladinac NB 19 5 22:28 19
13 Sloboda DT 20 3 24:29 18
14 FK Indjija 20 3 18:23 18
15 Mladost Omoljica 20 4 18:33 15
16 Kikinda 20 2 13:41 12
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Prva Liga
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.