Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
21 | 12 | 39:20 | 42 |
2
|
20 | 13 | 41:28 | 42 |
3
|
20 | 11 | 43:25 | 38 |
4
|
21 | 11 | 35:24 | 37 |
5
|
21 | 10 | 42:28 | 33 |
6
|
21 | 8 | 32:34 | 29 |
7
|
20 | 6 | 21:31 | 23 |
8
|
21 | 5 | 23:33 | 21 |
9
|
21 | 4 | 21:31 | 21 |
10
|
21 | 6 | 17:37 | 21 |
11
|
20 | 6 | 31:40 | 20 |
12
|
21 | 3 | 20:34 | 16 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Nike liga (Nhóm Championship)
- Nike liga (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.