Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
11 | 11 | 53:4 | 33 |
2
|
11 | 9 | 49:7 | 28 |
3
|
11 | 7 | 21:11 | 22 |
4
|
11 | 6 | 29:20 | 18 |
5
|
11 | 3 | 10:31 | 10 |
6
|
11 | 2 | 7:29 | 8 |
7
|
11 | 2 | 9:37 | 7 |
8
|
11 | 0 | 6:45 | 2 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - First League Nữ (Nhóm Championship)
- First League Nữ (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.