Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
24 | 17 | 55:15 | 55 |
2
|
24 | 16 | 58:13 | 53 |
3
|
24 | 17 | 50:18 | 53 |
4
|
24 | 16 | 43:13 | 53 |
5
|
24 | 15 | 49:17 | 48 |
6
|
24 | 13 | 47:19 | 44 |
7
|
24 | 13 | 36:18 | 44 |
8
|
24 | 12 | 37:21 | 40 |
9
|
24 | 9 | 35:21 | 35 |
10
|
24 | 10 | 40:36 | 33 |
11
|
24 | 7 | 43:41 | 29 |
12
|
24 | 5 | 26:68 | 18 |
13
|
24 | 4 | 25:59 | 12 |
14
|
24 | 3 | 23:65 | 11 |
15
|
24 | 3 | 15:81 | 11 |
16
|
24 | 2 | 13:90 | 7 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - 1. MFL
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - 1. MFL (Thăng hạng)
- 2. MFL (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.