Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
29 | 17 | 46:25 | 60 |
2
|
29 | 15 | 39:25 | 54 |
3
|
29 | 15 | 45:23 | 53 |
4
|
29 | 13 | 30:24 | 48 |
5
|
29 | 10 | 40:39 | 41 |
6
|
29 | 9 | 30:27 | 40 |
7
|
29 | 11 | 34:28 | 39 |
8
|
29 | 10 | 30:29 | 39 |
9
|
29 | 10 | 31:27 | 38 |
10
|
29 | 9 | 34:41 | 36 |
11
|
29 | 8 | 29:33 | 33 |
12
|
29 | 7 | 29:40 | 31 |
13
|
29 | 7 | 32:34 | 29 |
14
|
29 | 5 | 20:39 | 27 |
15
|
29 | 6 | 25:45 | 26 |
16
|
29 | 4 | 23:38 | 22 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Prva Liga (Nhóm Championship)
- Prva Liga (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Dinamo Jug: -4 điểm (Quyết định của liên đoàn)