Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Naftagas 19 13 31:12 42
2 Hajduk Divos 19 12 32:14 40
3 Zeleznicar Indjija 19 11 38:19 38
4 Jedinstvo SP 19 11 28:19 38
5 Mladost Backi Jarak 19 9 28:21 32
6 Vrbas 19 8 27:21 29
7 Dinamo Pancevo 19 9 21:25 29
8 Sloven Ruma 19 6 27:27 24
9 Veternik 19 7 21:23 24
10 Sloga Conoplja 19 5 17:29 20
11 Backa 19 4 20:24 19
12 Omladinac NB 19 5 22:28 19
13 Sloboda DT 19 3 23:27 18
14 FK Indjija 19 3 18:23 17
15 Mladost Omoljica 19 4 18:32 15
16 Kikinda 19 2 13:40 12
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Prva Liga
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.