Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
16 | 14 | 52:9 | 44 |
2
|
16 | 13 | 50:22 | 40 |
3
|
16 | 10 | 46:18 | 32 |
4
|
16 | 7 | 34:22 | 26 |
5
|
16 | 7 | 31:32 | 23 |
6
|
16 | 6 | 22:36 | 19 |
7
|
16 | 3 | 25:39 | 14 |
8
|
16 | 4 | 22:40 | 14 |
9
|
16 | 3 | 19:51 | 11 |
10
|
16 | 0 | 18:50 | 4 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - 2. Liga Nữ (Nhóm Thăng hạng)
- 2. Liga Nữ (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.