Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Slavia HK 20 14 43:13 46
2 Novy Bydzov 20 10 60:31 37
3 Dvur Kralove 18 10 48:23 35
4 Tyniste n. Orl. 19 8 36:25 31
5 Libcany 19 7 37:28 30
6 Chlumec nad Cidlinou B 20 9 32:31 29
7 Jaromer 20 6 27:20 28
8 Trebes 19 7 33:27 27
9 SK Roudnice 18 8 20:23 27
10 Jicin 20 6 29:28 25
11 Solnice 19 6 23:32 23
12 Vrchlabi 19 6 27:38 22
13 Dobruska 19 5 16:29 22
14 Rychnov n. Kneznou 18 5 24:42 17
15 Zeleznice 19 2 19:47 10
16 Cerveny Kostelec 19 1 18:55 7
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.