Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
28 | 21 | 75:22 | 66 |
2
|
28 | 17 | 48:26 | 56 |
3
|
28 | 11 | 39:31 | 41 |
4
|
28 | 10 | 35:39 | 38 |
5
|
28 | 10 | 34:40 | 36 |
6
|
28 | 9 | 37:44 | 36 |
7
|
28 | 8 | 34:39 | 32 |
8
|
28 | 7 | 32:46 | 31 |
9
|
28 | 5 | 22:43 | 25 |
10
|
28 | 4 | 27:53 | 21 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Rớt hạng - Prva NL
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.