Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
15 | 13 | 45:10 | 40 |
2
|
15 | 11 | 40:12 | 35 |
3
|
15 | 11 | 36:10 | 35 |
4
|
13 | 8 | 27:18 | 26 |
5
|
14 | 6 | 20:25 | 21 |
6
|
15 | 5 | 18:24 | 19 |
7
|
14 | 6 | 23:19 | 18 |
8
|
15 | 5 | 19:29 | 17 |
9
|
15 | 4 | 20:28 | 16 |
10
|
15 | 2 | 16:28 | 11 |
11
|
14 | 2 | 15:45 | 7 |
12
|
14 | 0 | 9:40 | 2 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Vòng loại - Giai đoạn 1)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.