Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
24 | 17 | 52:29 | 54 |
2
|
24 | 12 | 40:27 | 45 |
3
|
24 | 12 | 49:31 | 44 |
4
|
24 | 11 | 38:30 | 40 |
5
|
24 | 10 | 30:22 | 40 |
6
|
24 | 10 | 40:38 | 37 |
7
|
24 | 10 | 44:35 | 36 |
8
|
24 | 9 | 40:36 | 33 |
9
|
24 | 8 | 41:37 | 31 |
10
|
24 | 8 | 35:33 | 31 |
11
|
24 | 8 | 34:33 | 30 |
12
|
24 | 6 | 41:36 | 29 |
13
|
24 | 7 | 30:34 | 29 |
14
|
24 | 7 | 29:45 | 27 |
15
|
23 | 6 | 30:39 | 26 |
16
|
24 | 4 | 26:45 | 20 |
17
|
23 | 4 | 22:35 | 20 |
18
|
24 | 0 | 18:54 | 6 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Division 1
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 2 (Thăng hạng - Play Offs)
- Division 2 (Thăng hạng - Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- GKS Jastrzebie: -1 điểm (Gặp vấn đề về tài chính)