Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
27 | 17 | 57:34 | 56 |
2
|
27 | 14 | 55:32 | 49 |
3
|
25 | 13 | 42:27 | 46 |
4
|
26 | 13 | 42:32 | 44 |
5
|
26 | 11 | 37:40 | 38 |
6
|
27 | 11 | 49:43 | 36 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Europa League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Nike liga (Conference League - Play Offs)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.