Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Slovan Bratislava 27 17 57:34 56
2 Zilina 27 14 55:32 49
3 Dun. Streda 25 13 42:27 46
4 Trnava 26 13 42:32 44
5 Michalovce 26 11 37:40 38
6 Podbrezova 27 11 49:43 36
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - Europa League (Vòng loại)
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Nike liga (Conference League - Play Offs)
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
Main Trận Thắng H.Số Điểm
7 Kosice 27 11 44:45 37
8 Trencin 27 11 25:41 36
9 Ruzomberok 27 6 26:41 28
10 Komarno 27 6 29:39 26
11 Skalica 27 5 24:40 23
12 Presov 27 4 23:39 23
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Nike liga (Conference League - Play Offs)
  • 2. liga (Tranh trụ hạng)
  • Rớt hạng - 2. liga
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.