Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
24 | 18 | 56:28 | 55 |
2
|
23 | 13 | 45:30 | 42 |
3
|
24 | 12 | 40:29 | 42 |
4
|
24 | 11 | 36:29 | 39 |
5
|
24 | 9 | 36:28 | 37 |
6
|
24 | 9 | 45:48 | 33 |
7
|
24 | 7 | 35:37 | 29 |
8
|
24 | 8 | 36:45 | 28 |
9
|
24 | 6 | 44:46 | 27 |
10
|
24 | 6 | 40:47 | 26 |
11
|
24 | 4 | 33:45 | 20 |
12
|
23 | 3 | 27:61 | 14 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Super League (Nhóm Championship)
- Super League (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.