Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
14 | 7 | 18:10 | 27 |
2
|
14 | 7 | 17:11 | 26 |
3
|
14 | 6 | 25:22 | 22 |
4
|
14 | 5 | 15:8 | 22 |
5
|
14 | 6 | 17:14 | 22 |
6
|
14 | 6 | 21:16 | 21 |
7
|
14 | 5 | 24:19 | 20 |
8
|
14 | 5 | 17:14 | 19 |
9
|
14 | 5 | 18:22 | 19 |
10
|
14 | 5 | 15:20 | 16 |
11
|
14 | 3 | 10:12 | 15 |
12
|
14 | 3 | 13:17 | 14 |
13
|
14 | 1 | 12:25 | 10 |
14
|
14 | 1 | 9:21 | 8 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Campeonato de Portugal - Nhóm lên hạng
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.