Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
18 | 11 | 59:24 | 39 |
2
|
17 | 12 | 39:15 | 38 |
3
|
18 | 11 | 44:16 | 36 |
4
|
18 | 9 | 44:25 | 31 |
5
|
18 | 7 | 28:17 | 28 |
6
|
18 | 8 | 30:26 | 28 |
7
|
18 | 7 | 30:30 | 26 |
8
|
18 | 8 | 29:32 | 26 |
9
|
18 | 7 | 33:42 | 23 |
10
|
16 | 5 | 24:30 | 18 |
11
|
18 | 4 | 21:28 | 17 |
12
|
18 | 5 | 32:52 | 16 |
13
|
17 | 4 | 17:38 | 15 |
14
|
18 | 1 | 17:72 | 6 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Bundesliga Nữ
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.