Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 12 Bingol 23 14 48:20 48
2 Silifke 24 10 30:18 41
3 Agri 1970 23 9 44:21 35
4 Nigde Bld. 24 9 35:27 35
5 Osmaniyespor 24 10 31:29 35
6 Karakopru 24 9 29:29 35
7 Erciyes 38 24 8 30:24 34
8 Malatya 24 9 30:27 34
9 Mazidagi 24 8 23:20 34
10 Kirsehir SK 24 6 27:27 30
11 Kirikkale FK 24 7 29:38 28
12 Diyarbekirspor 24 6 23:36 26
13 Kilis Bld. 24 7 19:40 26
14 Suvermez 24 4 20:33 24
15 Kahramanmarasspor 24 4 25:40 21
16 Turk Metal 1963 24 3 25:39 19
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - 3. Lig Play Offs (Play Offs)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.