Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
25 | 19 | 57:20 | 61 |
2
|
25 | 18 | 46:20 | 58 |
3
|
25 | 16 | 57:20 | 53 |
4
|
26 | 14 | 50:26 | 46 |
5
|
26 | 11 | 46:30 | 37 |
6
|
26 | 10 | 33:40 | 37 |
7
|
26 | 8 | 35:46 | 32 |
8
|
25 | 8 | 39:48 | 29 |
9
|
25 | 6 | 25:36 | 25 |
10
|
25 | 7 | 29:44 | 25 |
11
|
25 | 6 | 27:43 | 23 |
12
|
25 | 0 | 14:85 | 1 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- 1. MFL (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - 2. MFL
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.