Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
22 | 16 | 46:16 | 54 |
2
|
22 | 14 | 52:21 | 45 |
3
|
22 | 12 | 27:21 | 39 |
4
|
22 | 11 | 44:22 | 38 |
5
|
22 | 11 | 38:17 | 38 |
6
|
22 | 10 | 30:23 | 38 |
7
|
22 | 8 | 22:25 | 31 |
8
|
22 | 8 | 24:27 | 29 |
9
|
22 | 7 | 21:25 | 26 |
10
|
22 | 6 | 23:35 | 25 |
11
|
22 | 7 | 21:38 | 25 |
12
|
22 | 6 | 22:41 | 23 |
13
|
22 | 6 | 22:33 | 22 |
14
|
22 | 5 | 19:32 | 21 |
15
|
22 | 3 | 17:32 | 17 |
16
|
22 | 3 | 19:39 | 14 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - 3. Lig Play Offs (Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.