Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
19 | 16 | 45:12 | 50 |
2
|
19 | 13 | 44:17 | 42 |
3
|
19 | 12 | 41:16 | 40 |
4
|
19 | 12 | 27:14 | 40 |
5
|
19 | 10 | 35:18 | 35 |
6
|
19 | 11 | 23:19 | 35 |
7
|
19 | 10 | 27:19 | 33 |
8
|
19 | 8 | 31:20 | 28 |
9
|
19 | 6 | 23:25 | 21 |
10
|
19 | 6 | 17:25 | 21 |
11
|
19 | 5 | 18:29 | 20 |
12
|
19 | 4 | 24:33 | 18 |
13
|
19 | 4 | 18:32 | 16 |
14
|
19 | 3 | 15:37 | 12 |
15
|
19 | 2 | 17:42 | 11 |
16
|
19 | 0 | 6:53 | 4 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - 3. Lig Play Offs (Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.