Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 L.R. Vicenza 24 19 45:13 62
2 Brescia 25 13 33:14 47
3 Lecco 24 13 31:16 45
4 Alcione Milano 25 12 27:17 39
5 Cittadella 25 11 28:26 39
6 Trento 25 9 34:27 38
7 Inter U23 24 10 29:22 38
8 Renate 24 10 26:22 38
9 Giana Erminio 25 9 24:24 35
10 Lumezzane 25 8 28:31 32
11 Pro Vercelli 24 9 25:33 32
12 Arzignano 25 8 36:37 30
13 Novara 25 4 22:24 28
14 AlbinoLeffe 24 7 32:36 28
15 Dolomiti Bellunesi 24 7 22:36 28
16 Ospitaletto 24 6 24:26 26
17 Pergolettese 25 4 21:36 20
18 Virtus Verona 25 3 22:34 19
19 Pro Patria 24 2 16:45 12
20 Triestina 24 6 24:30 1
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Serie B
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Tứ kết)
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Vòng 1/8)
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Vòng 1/16)
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Vòng 1/32)
  • Serie C - Play Out
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
  • Triestina: -23 điểm (Quyết định của liên đoàn) Triestina: -23 điểm (Quyết định của liên đoàn)