Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
19 | 13 | 43:16 | 42 |
2
|
19 | 12 | 37:21 | 40 |
3
|
19 | 10 | 40:12 | 38 |
4
|
19 | 8 | 27:16 | 32 |
5
|
19 | 8 | 30:32 | 27 |
6
|
19 | 6 | 19:21 | 26 |
7
|
19 | 5 | 20:19 | 25 |
8
|
19 | 4 | 20:27 | 20 |
9
|
19 | 5 | 24:27 | 20 |
10
|
19 | 5 | 16:28 | 18 |
11
|
19 | 3 | 20:35 | 16 |
12
|
19 | 1 | 10:52 | 4 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Gamma Ethniki - Bảng 1 (Giai đoạn Đội thắng)
- Gamma Ethniki - Bảng 1 (Giai đoạn Đội thua)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.