Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Sardarapat 23 19 66:13 59
2 Syunik 23 18 58:16 55
3 Hayq 23 17 41:16 52
4 Andranik 23 16 52:24 50
5 BKMA 2 21 15 57:25 48
6 Ararat Yerevan 2 21 10 35:29 32
7 Urartu 2 23 7 36:38 29
8 Pyunik Yerevan 2 23 7 29:35 28
9 Araks Ararat 22 8 25:31 27
10 Mika Jerevan 23 5 23:47 22
11 Lernayin Artsakh 23 7 19:51 22
12 Noah 2 23 5 30:48 21
13 Ararat-Armenia 2 23 5 33:45 20
14 Bentonit 23 4 24:42 18
15 Van 2 23 3 25:52 15
16 Shirak Gyumri 2 22 3 22:63 13
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Premier League
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.