Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
18 | 8 | 26:9 | 32 |
2
|
18 | 8 | 23:12 | 32 |
3
|
18 | 9 | 20:11 | 32 |
4
|
18 | 8 | 20:13 | 31 |
5
|
18 | 8 | 18:14 | 30 |
6
|
18 | 6 | 18:17 | 26 |
7
|
18 | 6 | 11:18 | 25 |
8
|
18 | 6 | 20:21 | 24 |
9
|
18 | 5 | 17:18 | 22 |
10
|
18 | 4 | 12:12 | 21 |
11
|
18 | 4 | 13:16 | 19 |
12
|
18 | 2 | 11:13 | 18 |
13
|
18 | 4 | 12:19 | 18 |
14
|
18 | 2 | 9:15 | 16 |
15
|
18 | 4 | 11:19 | 16 |
16
|
18 | 2 | 11:25 | 12 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - AFC Champions League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - AFC Champions League (Vòng loại)
- Rớt hạng - Azadegan League
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.