Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
6 | 5 | 10:2 | 16 |
2
|
6 | 4 | 12:5 | 13 |
3
|
6 | 3 | 10:6 | 11 |
4
|
6 | 2 | 10:9 | 9 |
5
|
6 | 1 | 11:10 | 7 |
6
|
6 | 2 | 9:9 | 7 |
7
|
6 | 2 | 7:9 | 7 |
8
|
6 | 1 | 4:6 | 5 |
9
|
6 | 1 | 3:10 | 4 |
10
|
6 | 0 | 3:13 | 2 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Premier Division (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Division 1
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.