Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
19 | 12 | 49:26 | 38 |
2
|
18 | 10 | 31:21 | 34 |
3
|
18 | 11 | 29:25 | 34 |
4
|
19 | 9 | 38:31 | 31 |
5
|
18 | 8 | 33:34 | 28 |
6
|
19 | 7 | 34:22 | 27 |
7
|
17 | 8 | 29:26 | 27 |
8
|
19 | 6 | 26:29 | 23 |
9
|
18 | 6 | 34:47 | 19 |
10
|
18 | 5 | 17:33 | 17 |
11
|
18 | 5 | 23:38 | 16 |
12
|
17 | 4 | 16:27 | 15 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - AFC Champions League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - AFC Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - AFC Champions League 2
- QSL (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Division 2
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.