Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
22 | 16 | 45:15 | 53 |
2
|
21 | 14 | 39:16 | 46 |
3
|
22 | 12 | 27:14 | 41 |
4
|
22 | 10 | 29:22 | 38 |
5
|
22 | 9 | 31:36 | 33 |
6
|
21 | 7 | 30:20 | 31 |
7
|
22 | 9 | 31:30 | 31 |
8
|
22 | 6 | 23:26 | 26 |
9
|
22 | 4 | 18:25 | 21 |
10
|
22 | 4 | 19:29 | 16 |
11
|
22 | 5 | 17:45 | 16 |
12
|
22 | 1 | 14:45 | 7 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Rớt hạng - I Liqa
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.