Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
26 | 16 | 64:30 | 54 |
2
|
25 | 16 | 49:18 | 54 |
3
|
24 | 16 | 49:19 | 54 |
4
|
23 | 16 | 60:26 | 52 |
5
|
24 | 15 | 54:32 | 48 |
6
|
25 | 10 | 38:37 | 35 |
7
|
24 | 9 | 39:40 | 33 |
8
|
25 | 9 | 34:42 | 32 |
9
|
25 | 9 | 37:47 | 32 |
10
|
26 | 7 | 35:39 | 30 |
11
|
24 | 8 | 44:46 | 29 |
12
|
23 | 6 | 36:41 | 27 |
13
|
25 | 7 | 35:47 | 27 |
14
|
25 | 7 | 39:46 | 26 |
15
|
25 | 6 | 38:46 | 26 |
16
|
26 | 10 | 45:54 | 24 |
17
|
25 | 5 | 38:59 | 23 |
18
|
22 | 4 | 19:50 | 17 |
19
|
24 | 3 | 28:62 | 13 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Regionalliga West
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Turkspor Dortmund: -9 điểm (Quyết định của liên đoàn)