Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
16 | 14 | 27:6 | 43 |
2
|
15 | 13 | 42:12 | 40 |
3
|
16 | 10 | 39:15 | 31 |
4
|
15 | 8 | 29:15 | 28 |
5
|
16 | 7 | 26:18 | 24 |
6
|
16 | 6 | 33:32 | 22 |
7
|
16 | 6 | 15:16 | 22 |
8
|
15 | 6 | 18:16 | 20 |
9
|
16 | 3 | 17:26 | 13 |
10
|
15 | 3 | 12:43 | 10 |
11
|
16 | 2 | 11:45 | 4 |
12
|
22 | 6 | 18:43 | 18 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Vtora liga
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.