Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
22 | 18 | 60:23 | 55 |
2
|
22 | 17 | 47:18 | 54 |
3
|
22 | 13 | 38:17 | 45 |
4
|
21 | 13 | 39:23 | 42 |
5
|
22 | 9 | 36:28 | 35 |
6
|
22 | 10 | 26:27 | 34 |
7
|
22 | 8 | 29:23 | 33 |
8
|
22 | 7 | 30:30 | 28 |
9
|
22 | 7 | 26:27 | 26 |
10
|
22 | 7 | 20:27 | 25 |
11
|
22 | 7 | 21:31 | 25 |
12
|
22 | 6 | 21:36 | 25 |
13
|
22 | 5 | 30:32 | 24 |
14
|
21 | 7 | 28:33 | 24 |
15
|
22 | 5 | 23:35 | 23 |
16
|
22 | 6 | 16:27 | 23 |
17
|
22 | 5 | 18:30 | 22 |
18
|
21 | 5 | 24:33 | 21 |
19
|
21 | 4 | 24:34 | 18 |
20
|
22 | 3 | 12:34 | 16 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Europa League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Rớt hạng - La Liga 2
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.