Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
29 | 15 | 43:32 | 52 |
2
|
29 | 15 | 30:23 | 51 |
3
|
28 | 15 | 40:27 | 50 |
4
|
29 | 14 | 36:23 | 49 |
5
|
29 | 13 | 35:19 | 48 |
6
|
29 | 13 | 36:28 | 48 |
7
|
28 | 12 | 42:32 | 47 |
8
|
29 | 12 | 29:29 | 43 |
9
|
29 | 12 | 26:25 | 40 |
10
|
29 | 9 | 33:38 | 40 |
11
|
29 | 11 | 37:36 | 39 |
12
|
29 | 11 | 32:33 | 39 |
13
|
29 | 8 | 31:35 | 34 |
14
|
29 | 8 | 23:32 | 33 |
15
|
29 | 9 | 31:38 | 33 |
16
|
29 | 7 | 30:30 | 32 |
17
|
29 | 4 | 20:43 | 19 |
18
|
29 | 3 | 23:54 | 14 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Segunda RFEF - Play Offs Thăng hạng
- Segunda RFEF - Play Out (Play Out)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.