Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
25 | 19 | 57:28 | 58 |
2
|
25 | 14 | 50:31 | 46 |
3
|
25 | 12 | 41:30 | 43 |
4
|
25 | 11 | 37:30 | 40 |
5
|
25 | 9 | 36:29 | 37 |
6
|
25 | 10 | 51:49 | 36 |
7
|
25 | 7 | 48:47 | 30 |
8
|
25 | 7 | 38:40 | 30 |
9
|
25 | 8 | 37:49 | 28 |
10
|
25 | 6 | 43:50 | 27 |
11
|
25 | 4 | 33:45 | 21 |
12
|
25 | 3 | 29:72 | 14 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Super League (Nhóm Championship)
- Super League (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.