Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
16 | 8 | 22:13 | 30 |
2
|
16 | 8 | 20:14 | 29 |
3
|
16 | 8 | 31:23 | 28 |
4
|
16 | 6 | 17:9 | 25 |
5
|
16 | 7 | 19:20 | 25 |
6
|
16 | 6 | 29:21 | 23 |
7
|
15 | 6 | 19:15 | 22 |
8
|
16 | 6 | 22:19 | 22 |
9
|
16 | 5 | 19:23 | 21 |
10
|
16 | 5 | 16:18 | 20 |
11
|
16 | 5 | 16:22 | 17 |
12
|
15 | 3 | 10:12 | 16 |
13
|
16 | 1 | 13:30 | 11 |
14
|
16 | 1 | 11:25 | 8 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Campeonato de Portugal - Nhóm lên hạng
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.