Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
25 | 17 | 42:23 | 51 |
2
|
23 | 14 | 50:32 | 46 |
3
|
25 | 13 | 42:25 | 46 |
4
|
24 | 12 | 44:28 | 42 |
5
|
24 | 11 | 49:36 | 38 |
6
|
25 | 11 | 35:36 | 38 |
7
|
24 | 9 | 44:30 | 36 |
8
|
25 | 10 | 35:42 | 33 |
9
|
24 | 7 | 36:31 | 32 |
10
|
25 | 9 | 31:45 | 32 |
11
|
25 | 8 | 49:45 | 32 |
12
|
26 | 9 | 43:43 | 31 |
13
|
25 | 8 | 41:43 | 30 |
14
|
25 | 9 | 36:50 | 29 |
15
|
24 | 6 | 31:51 | 24 |
16
|
24 | 7 | 30:56 | 24 |
17
|
25 | 4 | 27:49 | 18 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Regionalliga Bayern
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Regionalliga Bayern (Thăng hạng)
- Oberliga Bayern - Relegation
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.