Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
19 | 14 | 31:8 | 44 |
2
|
19 | 13 | 32:10 | 44 |
3
|
20 | 9 | 21:14 | 33 |
4
|
20 | 9 | 19:14 | 32 |
5
|
20 | 9 | 19:18 | 31 |
6
|
18 | 8 | 16:12 | 30 |
7
|
19 | 7 | 16:13 | 28 |
8
|
20 | 7 | 23:22 | 24 |
9
|
19 | 5 | 15:19 | 23 |
10
|
19 | 6 | 15:20 | 23 |
11
|
19 | 5 | 10:14 | 22 |
12
|
19 | 6 | 24:24 | 21 |
13
|
20 | 4 | 14:24 | 19 |
14
|
20 | 4 | 15:26 | 18 |
15
|
20 | 5 | 16:33 | 18 |
16
|
19 | 2 | 11:26 | 13 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Confederation Cup
- Premiership (Nhóm Thăng hạng)
- Rớt hạng - Motsepe Foundation Championship
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.