Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
5 | 5 | 13:5 | 15 |
2
|
5 | 4 | 7:0 | 13 |
3
|
5 | 4 | 12:8 | 12 |
4
|
5 | 3 | 9:5 | 10 |
5
|
5 | 3 | 11:8 | 10 |
6
|
4 | 3 | 8:6 | 9 |
7
|
5 | 3 | 7:8 | 9 |
8
|
5 | 2 | 9:8 | 6 |
9
|
5 | 1 | 3:5 | 5 |
10
|
5 | 1 | 3:5 | 5 |
11
|
5 | 1 | 9:10 | 4 |
12
|
5 | 1 | 10:12 | 4 |
13
|
5 | 1 | 6:9 | 3 |
14
|
4 | 1 | 2:7 | 3 |
15
|
5 | 0 | 6:12 | 2 |
16
|
5 | 0 | 5:12 | 1 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - NPL NSW (Play Offs: Bán kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - NPL NSW (Play Offs: Tứ kết)
- NPL NSW (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - NSW League One
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.