Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
22 | 12 | 35:17 | 44 |
2
|
22 | 11 | 26:12 | 39 |
3
|
22 | 12 | 38:28 | 39 |
4
|
22 | 11 | 35:25 | 38 |
5
|
22 | 10 | 26:19 | 38 |
6
|
22 | 11 | 25:21 | 37 |
7
|
22 | 10 | 41:27 | 34 |
8
|
22 | 7 | 28:19 | 32 |
9
|
22 | 9 | 21:23 | 32 |
10
|
22 | 8 | 23:23 | 30 |
11
|
22 | 6 | 16:21 | 28 |
12
|
22 | 7 | 24:33 | 26 |
13
|
22 | 5 | 28:29 | 24 |
14
|
22 | 6 | 24:33 | 24 |
15
|
22 | 6 | 21:36 | 23 |
16
|
22 | 4 | 23:28 | 20 |
17
|
22 | 4 | 19:39 | 16 |
18
|
22 | 3 | 16:36 | 14 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Segunda RFEF - Play Offs Thăng hạng
- Segunda RFEF - Play Out (Play Out)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.