Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
20 | 12 | 46:27 | 38 |
2
|
20 | 11 | 45:26 | 38 |
3
|
19 | 12 | 44:33 | 38 |
4
|
20 | 9 | 49:38 | 34 |
5
|
18 | 9 | 31:22 | 32 |
6
|
20 | 9 | 41:33 | 32 |
7
|
17 | 10 | 35:26 | 31 |
8
|
20 | 8 | 30:26 | 30 |
9
|
18 | 8 | 36:26 | 29 |
10
|
19 | 7 | 26:29 | 28 |
11
|
22 | 7 | 40:47 | 25 |
12
|
18 | 7 | 34:37 | 22 |
13
|
20 | 5 | 33:45 | 20 |
14
|
16 | 3 | 28:37 | 12 |
15
|
18 | 1 | 17:45 | 7 |
16
|
17 | 1 | 18:56 | 5 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Regionalliga North
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Oberliga Play Offs (Thăng hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.