Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
20 | 15 | 46:22 | 48 |
2
|
20 | 16 | 38:23 | 48 |
3
|
20 | 11 | 38:27 | 36 |
4
|
20 | 9 | 37:26 | 32 |
5
|
20 | 7 | 27:32 | 25 |
6
|
20 | 7 | 21:29 | 22 |
7
|
20 | 4 | 22:28 | 20 |
8
|
20 | 5 | 17:31 | 20 |
9
|
20 | 4 | 18:28 | 17 |
10
|
20 | 3 | 18:36 | 13 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Super League
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Super League (Thăng hạng)
- Rớt hạng - Promotion League
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.