Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
21 | 11 | 30:24 | 38 |
2
|
20 | 9 | 26:20 | 34 |
3
|
21 | 9 | 32:19 | 34 |
4
|
21 | 9 | 31:26 | 33 |
5
|
20 | 9 | 24:19 | 31 |
6
|
21 | 7 | 25:16 | 30 |
7
|
21 | 6 | 26:21 | 29 |
8
|
21 | 7 | 30:24 | 28 |
9
|
21 | 8 | 17:27 | 27 |
10
|
21 | 7 | 23:28 | 26 |
11
|
21 | 8 | 17:24 | 26 |
12
|
19 | 4 | 17:29 | 20 |
13
|
21 | 3 | 14:22 | 18 |
14
|
21 | 4 | 23:36 | 17 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Campeonato de Portugal - Nhóm lên hạng
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.