Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
23 | 11 | 33:20 | 41 |
2
|
22 | 11 | 28:11 | 41 |
3
|
23 | 10 | 30:21 | 39 |
4
|
22 | 11 | 39:31 | 38 |
5
|
22 | 9 | 29:19 | 34 |
6
|
23 | 9 | 25:28 | 34 |
7
|
23 | 9 | 38:31 | 33 |
8
|
23 | 8 | 22:24 | 31 |
9
|
23 | 7 | 21:19 | 30 |
10
|
23 | 8 | 30:27 | 29 |
11
|
23 | 6 | 26:31 | 28 |
12
|
22 | 6 | 17:30 | 22 |
13
|
23 | 1 | 17:43 | 14 |
14
|
23 | 2 | 19:39 | 12 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Campeonato de Portugal - Nhóm lên hạng
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.